Corum Belediyespor kết quả livescore
Corum Belediyespor
Ucar, Ugur
Dr.turhan Kiliccioglu Stadyumu
Corum Belediyespor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 14 | 5 | 2 | 37:14 | +23 | 47 | 2.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 10 | 3 | 8 | 31:26 | +5 | 33 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 24 | 8 | 10 | 68:40 | +28 | 80 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 8 | 11 | 2 | 15:6 | +9 | 35 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 7 | 9 | 5 | 15:12 | +3 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 15 | 20 | 7 | 30:18 | +12 | 65 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 9 | 10 | 2 | 21:8 | +13 | 37 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 8 | 6 | 7 | 16:14 | +2 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 17 | 16 | 9 | 37:22 | +15 | 67 | 1.60 | |
Bàn Thắng Đội
Corum Belediyespor ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Corum Belediyespor là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải 1. Lig
Corum Belediyespor không ghi được bàn trong 20% tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Corum Belediyespor ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Corum Belediyespor để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Corum Belediyespor đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Corum Belediyespor để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Corum Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Corum Belediyespor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Corum Belediyespor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Corum Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Corum Belediyespor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Corum Belediyespor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Corum Belediyespor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Corum Belediyespor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Corum Belediyespor ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Corum Belediyespor ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Corum Belediyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Corum Belediyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Corum Belediyespor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Corum Belediyespor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Corum Belediyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Corum Belediyespor thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor có trung bình 4.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Corum Belediyespor thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Corum Belediyespor có trung bình 1.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Corum Belediyespor thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Corum Belediyespor có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Corum Belediyespor có trung bình 2.31 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Corum Belediyespor có trung bình 2.45 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Corum Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor có trung bình 9.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Corum Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 81% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Corum Belediyespor có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Corum Belediyespor thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Corum Belediyespor có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Corum Belediyespor có trung bình 6.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Corum Belediyespor có trung bình 2.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.62 | 6 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 16 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.57 | 16 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 53% | 9 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.55 | 1 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.67 | 1 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.76 | 10 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.31 | 10 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Corum Belediyespor
-
1 Samudio B.10
-
2 Thiam M.10
-
3 Gürler S.7
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Samudio B. FW15
-
2 Erdogan Y. MD14
-
3 Thiam M. FW12
-
4 Gürler S. MD10
-
5 Gurbulak O. MD9
-
6 Kulembe F. MD8
-
7 Eze E. FW7
-
8 Coban B. FW7
-
9 Caglayan O. FW5
-
10 Pedrinho MD4
-
11 Akkaynak A. MD4
-
12 Aleksic D. MD4
-
13 Yazgan F. MD3
-
14 Ergun U. DF2
-
15 Ildiz A. MD2
-
16 Sengul A. DF1
-
17 Osmanoglu S. DF1
Làm mới